Đến với bài thơ THƯƠNG VỢ của Cụ Tú Xương
THƯƠNG VỢ
Quanh năm buôn bán ở mom sông[1],
Nuôi đủ năm con với một chồng.
Lặn lội thân cò khi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.
Một duyên, hai nợ, âu đành phận,
Năm nắng, mười mưa, dám quản công.
Cha mẹ thói đời ăn ở bạc[2]:
Có chồng hờ hững cũng như không!
Trần Tế Xương
Trần Tế Xương – Tiếng lòng tri ân và niềm day dứt của một người chồng
Trong nền văn học Việt Nam cuối thế kỷ XIX, Trần Tế Xương (Tú Xương) là một nhà thơ có phong cách độc đáo, nổi tiếng với tiếng cười trào phúng sắc sảo và những vần thơ trữ tình chan chứa tình đời, tình người. Nếu thơ trào phúng của ông là tiếng cười đả kích xã hội phong kiến mục nát, thì “Thương vợ” lại là một khúc tâm tình sâu lắng, thể hiện tình yêu thương, lòng biết ơn và sự tự trách của người chồng đối với người vợ tảo tần, giàu đức hy sinh. Bài thơ không chỉ là lời ngợi ca bà Tú mà còn là lời tự vấn đầy đau đớn của một nhà nho trước trách nhiệm gia đình và những bất công mà người phụ nữ phải gánh chịu.
Ngay từ hai câu thơ mở đầu, nhà thơ đã khắc họa hoàn cảnh làm ăn vất vả của bà Tú:
Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.
Hai chữ “quanh năm” gợi ra vòng quay bất tận của thời gian, hết ngày này sang ngày khác, hết mùa này đến mùa khác, không có phút nghỉ ngơi. Còn “mom sông” là nơi đất nhô ra phía dòng nước, địa thế chênh vênh, hiểm trở, gợi một không gian mưu sinh đầy bất trắc. Bà Tú phải bươn chải nơi đầu sóng ngọn gió để kiếm từng đồng tiền nuôi sống gia đình.
Câu thơ thứ hai tưởng như một lời kể bình dị mà chứa đựng biết bao nỗi niềm. “Năm con” đã là gánh nặng không nhỏ, vậy mà còn thêm “một chồng”. Cách đếm ấy vừa hóm hỉnh, vừa chua chát. Nhà thơ tự đặt mình ngang hàng với những đứa con, thậm chí như một miệng ăn mà vợ phải gánh vác. Đằng sau tiếng cười tự trào là sự thấu hiểu sâu sắc những nhọc nhằn của vợ và nỗi mặc cảm của người chồng chưa làm tròn bổn phận.
Nếu hai câu đề giới thiệu hoàn cảnh thì hai câu thực đã làm hiện lên rõ nét hơn thân phận lam lũ của người phụ nữ:
Lặn lội thân cò khi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.
Hình ảnh “thân cò” gợi nhớ đến những câu ca dao quen thuộc về người phụ nữ Việt Nam chịu thương chịu khó:
“Con cò lặn lội bờ sông, Gánh gạo đưa chồng tiếng khóc nỉ non.”
Tú Xương đã đưa hình tượng con cò trong ca dao vào thơ mình, nhưng không chỉ để gợi sự tần tảo mà còn nhấn mạnh nỗi cô đơn, nhỏ bé của người vợ giữa cuộc đời nhiều vất vả. Từ láy “lặn lội” đặt ở đầu câu thơ làm nổi bật dáng vẻ nhọc nhằn, tất tả. “Khi quãng vắng” gợi những chuyến đi lẻ loi, có thể gặp hiểm nguy; còn “buổi đò đông” lại mở ra cảnh chen chúc, bon chen, lời qua tiếng lại trong cuộc mưu sinh.
Hai hình ảnh “quãng vắng” và “đò đông” đặt cạnh nhau đã bao quát hai hoàn cảnh trái ngược mà cùng gian khó. Lúc vắng vẻ, bà phải đối mặt với sự cô độc; khi đông đúc, bà lại phải chịu cảnh cạnh tranh, “eo sèo” mặc cả. Cuộc đời người vợ dường như chẳng có lúc nào thật sự thảnh thơi.
Đáng chú ý, nhà thơ không trực tiếp nói mình đau xót mà để những hình ảnh giàu sức gợi tự cất lên tiếng nói. Chính sự tiết chế ấy khiến tình thương trong thơ càng thấm thía: càng miêu tả sự vất vả của vợ, Tú Xương càng bộc lộ sự cảm thông sâu sắc đối với những hy sinh âm thầm của người phụ nữ.
Đến hai câu luận, những nhọc nhằn ấy được nâng lên thành nỗi niềm về duyên phận và đức hy sinh:
Một duyên, hai nợ, âu đành phận,
Năm nắng, mười mưa, dám quản công.
Thành ngữ “một duyên, hai nợ” gợi cách nhìn dân gian về cuộc sống vợ chồng: có duyên mới gặp, nhưng khi đã thành vợ thành chồng thì tình nghĩa còn gắn với trách nhiệm, bổn phận và những nợ nần của cuộc đời. Cách nói “một” rồi “hai” khiến cái nợ như nhiều hơn cái duyên, cái nhọc nhằn như lấn át niềm vui. Thế nhưng, bà Tú vẫn “âu đành phận”, chấp nhận gánh vác mà không một lời than trách.
“Năm nắng, mười mưa” là cách nói giàu sức biểu cảm, nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết cũng như những gian truân kéo dài trong cuộc sống. Cụm từ “dám quản công” càng làm nổi bật đức hy sinh: bà không kể công, không đòi hỏi được đền đáp, cứ âm thầm làm lụng vì chồng, vì con.
Ở đây, vẻ đẹp của bà Tú không nằm ở những lời ca tụng hoa mỹ mà được thể hiện qua từng hành động bình thường, qua sự nhẫn nại bền bỉ của một người phụ nữ gánh trên vai cả gia đình. Bà là hình ảnh tiêu biểu cho những người vợ, người mẹ Việt Nam xưa: giàu tình thương, trọng nghĩa tình, sẵn sàng chịu phần thiệt thòi về mình để những người thân yêu được bình yên.
Nhưng nếu bài thơ chỉ dừng lại ở sự ngợi ca đức hy sinh thì chưa thể hiện hết chiều sâu tư tưởng của Tú Xương. Hai câu kết mới chính là điểm bùng lên của cảm xúc, nơi tình thương vợ hòa quyện với nỗi đau đời và sự tự trách:
Cha mẹ thói đời ăn ở bạc:
Có chồng hờ hững cũng như không!
“Cha mẹ” là lời chửi mang sắc thái khẩu ngữ mạnh mẽ, thể hiện sự phẫn uất đến mức không còn muốn giữ vẻ trang trọng thường thấy của một nhà nho. Đối tượng bị lên án trước hết là “thói đời ăn ở bạc” — một xã hội bất công, nơi người phụ nữ phải gánh vác quá nhiều trách nhiệm, còn người đàn ông vốn được xem là trụ cột gia đình lại có thể trở thành người phụ thuộc vào sự tần tảo của vợ.
Tuy nhiên, điều làm nên chiều sâu của hai câu thơ là lời tự trách ẩn sau tiếng chửi đời. Tú Xương không chỉ phê phán xã hội mà còn nhận ra sự bất lực, hờ hững của chính mình. Câu thơ “Có chồng hờ hững cũng như không!” nghe như một lời trách móc, nhưng cũng có thể được hiểu như lời người chồng tự kết tội bản thân. Ông ý thức rằng sự vất vả của vợ không chỉ bắt nguồn từ hoàn cảnh mưu sinh mà còn từ việc mình chưa thể chia sẻ, đỡ đần cho vợ như mong muốn.
Đây là nét đẹp đáng quý trong nhân cách Tú Xương. Ông không né tránh trách nhiệm, không dùng đạo lý để biện minh cho bản thân, cũng không che giấu sự thật bằng những lời hoa mỹ. Ông dám nhìn thẳng vào thiếu sót của mình, dám đưa sự tự trào đến tận cùng để bày tỏ lòng biết ơn và niềm day dứt.
Tiếng chửi trong hai câu kết vì thế có hai tầng ý nghĩa: chửi thói đời bạc bẽo và tự trách mình chưa xứng đáng với người vợ tảo tần. Chính điều đó khiến “Thương vợ” vượt khỏi khuôn khổ một bài thơ gia đình thông thường để trở thành tiếng nói nhân văn về tình nghĩa vợ chồng, về trách nhiệm của người chồng và phẩm giá của người phụ nữ.
Xét về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật với kết cấu chặt chẽ, phép đối giàu sức gợi và ngôn ngữ gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian. Những từ ngữ như “quanh năm”, “lặn lội”, “eo sèo”, “năm nắng, mười mưa” đã tạo nên một bức tranh đời sống cụ thể, chân thực. Đặc biệt, Tú Xương kết hợp hài hòa giữa trữ tình và trào phúng: tiếng cười tự giễu làm nổi bật nỗi đau, còn giọng chửi tưởng như dữ dội lại bộc lộ một tấm lòng giàu tình nghĩa.
Bài thơ cũng cho thấy bản lĩnh của một nhà thơ dám phá bỏ vẻ đạo mạo thường thấy để nói về đời sống gia đình bằng sự chân thành. Trong xã hội phong kiến vốn đề cao vai trò người đàn ông, việc Tú Xương đặt người vợ vào trung tâm của bài thơ, trân trọng công lao của vợ và tự nhận phần khiếm khuyết về mình là một biểu hiện đáng quý của tinh thần nhân văn.
“Thương vợ” không chỉ là bài thơ viết về bà Tú mà còn là bài thơ viết từ sự thức tỉnh của một người chồng trước những hy sinh của vợ mình. Đằng sau tám câu thơ ngắn gọn là cả một cuộc đời tảo tần, một tình nghĩa vợ chồng sâu nặng và một nỗi day dứt không dễ nguôi ngoai. Bà Tú hiện lên với vẻ đẹp của đức hy sinh, lòng nhẫn nại và tình thương gia đình; còn Tú Xương hiện lên với một trái tim biết yêu thương, biết tri ân và biết đau đớn trước những điều mình chưa làm được cho người bạn đời.
Thời gian có thể làm đổi thay cảnh vật, phong tục và quan niệm sống, nhưng những giá trị mà bài thơ gửi gắm vẫn còn nguyên sức lay động. Trong mỗi gia đình, sự hy sinh thầm lặng của người vợ, người mẹ luôn đáng được trân trọng; và tình yêu thương chỉ thực sự trọn vẹn khi đi cùng sự sẻ chia, trách nhiệm và lòng biết ơn.
Khép lại bài thơ, người đọc không chỉ thương bà Tú mà còn cảm phục tấm lòng của Tú Xương. Bởi lẽ, biết nhận ra nỗi nhọc nhằn của người mình yêu thương, biết cúi xuống trước những hy sinh âm thầm và biết tự trách mình khi chưa làm tròn bổn phận — đó cũng là biểu hiện sâu sắc của tình yêu và nhân cách con người. “Thương vợ” vì vậy xứng đáng là một trong những bài thơ viết về tình nghĩa vợ chồng cảm động nhất của văn học Việt Nam. 4.0













Ghé thăm hôm nay : 107
Tháng này : 15916
Năm này : 316984
Tổng lượt truy cập : 316984
Số người đang online : 4