Đến với bài thơ PHI THƯƠNG của Trương nữ Hương Thuỷ

 

    PHI THƯỜNG

 

Tổ quốc ngàn năm sáng tự hào

Siêu phàm Đại tướng đức tài cao

Đường văn mãi tỏa quầng mây kết

Nghiệp võ hoài vang ngọn sóng trào

Chấn động hoàn cầu lưu sử sách

Hóa thành huyền thoại  điểm trời sao 

Anh hùng dân tộc ngời chân lý

Khiến địch hồi thua cũng nể chào.

                  Trương Nữ Hương Thuỷ  

 Trong dòng chảy của thơ ca viết về những con người kiệt xuất của dân tộc, hình tượng người anh hùng thường được nâng lên bằng những biểu tượng lớn lao: non sông, lịch sử, trời sao, sóng biển… Với “PHI THƯỜNG”, Trương Nữ Hương Thuỷ đã lựa chọn một giọng thơ trang trọng, hào sảng để khắc họa chân dung một vị Đại tướng tài đức vẹn toàn, người đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, trí tuệ, bản lĩnh và nghệ thuật quân sự Việt Nam.

Ngay từ câu mở đầu:

“Tổ quốc ngàn năm sáng tự hào”

hai chữ “Tổ quốc” được đặt ở vị trí đầu tiên như một điểm tựa tư tưởng cho toàn bài. “Ngàn năm” không chỉ gợi chiều dài lịch sử mà còn mở ra chiều sâu của truyền thống dựng nước và giữ nước. Trên nền lịch sử ấy, hình tượng người anh hùng xuất hiện không phải như một cá nhân đơn độc, mà như sự kết tinh của truyền thống dân tộc. Cụm từ “sáng tự hào” tạo nên sắc thái rực rỡ, khiến niềm tự hào về con người ấy hòa chung vào niềm tự hào của đất nước.

      Đến câu thơ thứ hai:

“Siêu phàm Đại tướng đức tài cao”

tác giả trực tiếp định danh phẩm chất phi thường của nhân vật. Đặc biệt, cách đặt “đức” đi trước “tài” là một lựa chọn giàu ý nghĩa. Bởi trong quan niệm truyền thống, một con người lớn không chỉ được đo bằng tài năng mà còn bằng nhân cách. “Siêu phàm” nâng tầm vóc nhân vật vượt khỏi cái bình thường; còn “đức tài cao” lại tạo nên sự cân đối giữa phẩm chất và năng lực, giữa cái tâm và cái tài.

Hai câu thực tiếp tục mở rộng chân dung ấy bằng hai lĩnh vực văn và võ:

“Đường văn mãi tỏa quầng mây kết”
“Nghiệp võ hoài vang ngọn sóng trào”

“Đường văn” gợi trí tuệ, tư tưởng, tài thao lược; “nghiệp võ” gợi chiến trận, quân sự, những năm tháng quyết liệt của lịch sử. Một bên là văn, một bên là , nhưng cả hai cùng gặp nhau ở chữ “tài”. Những hình ảnh “quầng mây”, “ngọn sóng trào” khiến không gian thơ được mở rộng theo chiều cao và chiều rộng. Văn thì “tỏa” lên trời mây; võ thì “vang” theo những con sóng. Đó là cách nói mang tính biểu tượng nhằm khẳng định tầm vóc lớn lao và sức lan tỏa của một nhân cách lịch sử.

Nếu bốn câu đầu thiên về dựng tượng đài, thì hai câu luận đưa hình tượng ấy vào chiều sâu của lịch sử và thời gian:

“Chấn động hoàn cầu lưu sử sách”
“Hóa thành huyền thoại điểm trời sao”

“Chấn động hoàn cầu” là một cách nói mạnh, tạo cảm giác về tầm ảnh hưởng vượt khỏi phạm vi một quốc gia. Nhưng điều đáng chú ý hơn là động từ “lưu” trong “lưu sử sách”: chiến công không chỉ thuộc về một thời đại mà còn được ghi nhớ trong lịch sử.   Câu “Hóa thành huyền thoại điểm trời sao” lại mang màu sắc lãng mạn và giàu chất tượng trưng. “Huyền thoại” là sự chuyển hóa từ con người lịch sử thành biểu tượng tinh thần; “trời sao” là không gian bất tận của thời gian. Hình tượng người anh hùng vì thế được nâng từ mặt đất của chiến trường lên bầu trời của ký ức dân tộc. Dẫu có phần khoa trương theo bút pháp ngợi ca, câu thơ vẫn tạo được âm hưởng đẹp: một con người đã sống, cống hiến và trở thành một vì sao trong ký ức cộng đồng.

Hai câu kết chính là sự khẳng định mạnh mẽ nhất:

“Anh hùng dân tộc ngời chân lý”
“Khiến địch hồi thua cũng nể chào.”

Nếu câu thơ trước nói về sự hóa thân thành “huyền thoại”, thì câu kết đưa hình tượng trở lại với một giá trị rất cụ thể: “anh hùng dân tộc”. Đáng quý hơn nữa là chữ “chân lý”. Người anh hùng không chỉ chiến thắng bằng sức mạnh mà còn đại diện cho một chính nghĩa. Bởi vậy, chiến thắng không đơn thuần là thắng – thua trên chiến trường, mà còn là sự khẳng định của chính nghĩa, lòng yêu nước và khát vọng độc lập. Đặc biệt, câu “Khiến địch hồi thua cũng nể chào” mang một sắc thái rất riêng. Cái hay nằm ở nghịch lý: đối phương thất bại nhưng vẫn phải kính nể người đã đánh bại mình. “Nể chào” không chỉ là sự thừa nhận tài năng quân sự mà còn hàm ý sự tôn trọng đối với bản lĩnh, nhân cách và khí phách của vị tướng. Từ đó, hình tượng người anh hùng được nâng lên một tầng cao hơn: thắng đối phương bằng tài thao lược, nhưng chinh phục lòng người bằng nhân cách.

     Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng khá thành công hệ thống từ ngữ có sắc thái lớn lao: “ngàn năm”, “siêu phàm”, “hoàn cầu”, “huyền thoại”, “trời sao”, “anh hùng”, “chân lý”. Cùng với đó là những hình ảnh mang tầm vóc vũ trụ như mây, sóng, trời, sao, tạo nên trường liên tưởng rộng lớn, phù hợp với cảm hứng ca ngợi một nhân vật lịch sử phi thường.             

           Nhan đề “PHI THƯỜNG” cũng chính là chiếc chìa khóa để mở toàn bộ bài thơ. “Phi thường” ở đây không đơn giản là tài năng quân sự xuất chúng, mà là sự hội tụ của nhiều giá trị: tài thao lược, phẩm chất đạo đức, lòng yêu nước, bản lĩnh trước lịch sử và sức sống lâu bền của một tên tuổi.                     

              Có thể nói, “PHI THƯỜNG” không chủ ý kể lại một chiến công cụ thể mà chủ yếu dựng nên một chân dung tượng trưng. Đó là chân dung của vị Đại tướng trong cảm nhận đầy kính trọng của tác giả: một con người thuộc về lịch sử nhưng đồng thời sống mãi trong niềm tự hào của hậu thế.

    Bài thơ vì thế giống như một nén tâm hương bằng thi ca. Những câu thơ chưa nhằm vào sự cầu kỳ của ngôn từ mà hướng đến sự trang trọng của cảm xúc. Từ “Tổ quốc” ở đầu bài đến “anh hùng dân tộc” ở cuối bài, mạch thơ tạo thành một vòng cung lớn: từ đất nước – đến con người – từ chiến công – đến huyền thoại – từ lịch sử – đến niềm tự hào bất tận.       Và có lẽ, cái đẹp nhất mà bài thơ để lại không chỉ nằm ở những lời ca tụng một vị Đại tướng, mà còn ở một thông điệp sâu xa: một đời người chỉ thực sự trở nên phi thường khi tài năng được đặt vào phụng sự Tổ quốc, khi chiến công được soi sáng bởi chính nghĩa, và khi nhân cách đủ lớn để ngay cả người đối đầu cũng phải kính trọng.         

  Đó chính là âm hưởng hào hùng và cũng là giá trị nhân văn nổi bật b ài th ơ “PHI THƯỜNG” – c ủa Trương Nữ Hương Thuỷ.      4.0