Đến với Bài thơ NIỀM TIN Của Tứ Đức

 

 

 

    NIỀM TIN

Vẫn biết trời xanh khéo vẽ bày

Con thuyền vượt biển có ai hay

Bền gan chọn hướng lòng luôn tỉnh

Vững chí tìm đường  dạ chẳng say

Đứng trước gian nan coi gió thoảng

Nhìn vào khắc nghiệt tựa mây bay

Mười hai bến nước bình tâm vượt

Để giữ niềm tin cõi thế này.

                                     Tứ Đức

Trong hành trình của một đời người, có những lúc con đường phía trước không bằng phẳng, biển đời không lặng sóng và tương lai phủ đầy những điều khó đoán. Chính trong những hoàn cảnh ấy, niềm tin trở thành điểm tựa để con người giữ được phương hướng, giữ được sự tỉnh táo và quan trọng hơn cả là giữ được chính mình. Bài thơ “Niềm Tin” của Tứ Đức là một tiếng nói như thế: không ồn ào, không lên gân, mà bền bỉ khẳng định sức mạnh của ý chí trước nghịch cảnh.

Ngay từ hai câu mở đầu, tác giả đã đặt con người vào một không gian rộng lớn của trời và biển:

                               Vẫn biết trời xanh khéo vẽ bày
                                Con thuyền vượt biển có ai hay

“Trời xanh” vốn là biểu tượng của cao rộng, của những điều tưởng như trong trẻo và đẹp đẽ, nhưng qua cách dùng từ “khéo vẽ bày”, trời đất lại hiện ra như một bàn tay tạo hóa luôn đặt ra những cảnh ngộ bất ngờ cho con người. Cuộc đời không phải lúc nào cũng đi theo điều ta mong muốn. Có những ngã rẽ không thể dự liệu, có những thử thách đến không báo trước.           

        Hình ảnh “con thuyền vượt biển” vì thế mang ý nghĩa biểu tượng rất rõ. Con thuyền chính là con người; biển cả là cuộc đời rộng lớn với bao nhiêu sóng gió, bất trắc. Câu hỏi “có ai hay” tạo nên một thoáng cô đơn. Trên biển đời mênh mông, hành trình của mỗi người nhiều khi không có người thấu hiểu, không phải nỗi gian nan nào cũng có thể sẻ chia. Nhưng chính trong sự đơn độc ấy, bản lĩnh của con người mới được thử thách.

           Nếu hai câu đề gợi ra hoàn cảnh thì hai câu thực lập tức khẳng định tư thế của chủ thể trữ tình:

                           Bền gan chọn hướng lòng luôn tỉnh
                          Vững chí tìm đường dạ chẳng say

Hai chữ “bền gan”“vững chí” tạo thành điểm tựa tư tưởng cho toàn bài. Trước biển đời, điều đáng sợ không phải là sóng gió, mà là con người đánh mất phương hướng. Bởi vậy, tác giả nhấn mạnh đến việc “chọn hướng”, “tìm đường”. Đó là một cách sống chủ động: biết mình muốn đi đâu, biết mình phải làm gì và không để hoàn cảnh cuốn trôi.                   

           Đặc biệt, hai trạng thái “lòng luôn tỉnh”“dạ chẳng say” cho thấy niềm tin trong bài thơ không phải là sự tin tưởng mù quáng. Đó là một niềm tin đi cùng với tỉnh táo. Tin nhưng không mê muội; hy vọng nhưng không ảo tưởng; kiên trì nhưng không bất chấp. Đây chính là chiều sâu đáng quý của bài thơ.

Đến hai câu luận, tư thế con người trước nghịch cảnh càng trở nên mạnh mẽ:

                           Đứng trước gian nan coi gió thoảng
                          Nhìn vào khắc nghiệt tựa mây bay

Hai hình ảnh “gió thoảng”“mây bay” vốn rất nhẹ nhàng, nhưng đặt cạnh những từ “gian nan”, “khắc nghiệt”, chúng tạo nên một phép đối lập giàu ý nghĩa. Gian nan vốn nặng nề, khắc nghiệt vốn có thể khiến con người chùn bước; thế nhưng với một tinh thần vững vàng, tất cả chỉ còn như “gió thoảng”, “mây bay”.                          

                  Ở đây, cái lớn lao không nằm ở việc cuộc đời không còn khó khăn, mà nằm ở sức mạnh nội tâm khiến khó khăn không thể khuất phục con người.    “Đứng trước” là một tư thế rất đáng chú ý. Tác giả không né tránh gian nan, không chạy trốn khắc nghiệt mà đứng đối diện với chúng. Đó là tư thế của người đã làm chủ tâm thế. Khi lòng đủ vững, những điều từng tưởng như bão tố cũng có thể trở thành những đám mây đi qua bầu trời.           

          Hai câu luận vì vậy không chỉ đẹp ở hình ảnh mà còn đẹp ở triết lý sống: nghịch cảnh không quyết định phẩm chất của con người; cách con người đối diện với nghịch cảnh mới quyết định bản lĩnh của mình.

Nếu sáu câu thơ đầu chủ yếu nói về hành trình và bản lĩnh, thì hai câu kết mở rộng ý nghĩa của niềm tin ra cả cõi nhân sinh:

                      Mười hai bến nước bình tâm vượt
                       Để giữ niềm tin cõi thế này.

Hình ảnh “mười hai bến nước” gợi nhiều liên tưởng. Trong quan niệm dân gian, “mười hai bến nước” thường gắn với những ngả đời, những cảnh ngộ, những lựa chọn và những may rủi mà con người phải trải qua. Đưa hình ảnh ấy vào câu kết, tác giả khiến hành trình của “con thuyền” không còn đơn thuần là vượt biển, mà trở thành hành trình vượt qua những biến thiên của số phận.

Điều đáng quý là tác giả không viết “vượt qua” bằng sự nóng vội mà dùng cụm từ “bình tâm vượt”. Hai chữ “bình tâm” chính là chìa khóa để hiểu toàn bài. Muốn đi xa, trước hết phải giữ được tâm mình. Muốn vượt sóng gió, trước hết phải không để sóng gió nổi lên trong lòng.

    Và đích đến cuối cùng không phải danh lợi, cũng không phải một chiến thắng cụ thể, mà là:   Để giữ niềm tin cõi thế này.                 

       Chữ “giữ” ở đây rất đắt. Có được niềm tin đã khó, nhưng giữ được niềm tin qua năm tháng, qua những biến động của cuộc đời còn khó hơn. Niềm tin vì thế trở thành một giá trị cần được gìn giữ như một ngọn lửa. Ngoài kia có thể mưa gió, nhưng trong lòng vẫn phải có ánh sáng.

Về nghệ thuật, bài thơ mang dáng dấp một bài thất ngôn bát cú Đường luật, với hệ thống hình ảnh có tính biểu tượng cao: trời xanh, con thuyền, biển cả, gió, mây, bến nước. Các hình ảnh thiên nhiên không chỉ nhằm tạo cảnh mà đều được chuyển hóa thành những tín hiệu của đời sống tinh thần. Thiên nhiên càng rộng lớn thì con người càng nổi bật ở bản lĩnh và ý chí.

Đặc biệt, nghệ thuật đối được vận dụng khá tự nhiên qua những cặp ý:

           “Bền gan – vững chí”,
            “chọn hướng – tìm đường”,
          “lòng luôn tỉnh – dạ chẳng say”,
           “gian nan – khắc nghiệt”,
          “gió thoảng – mây bay”.

Những cặp từ ấy tạo cho bài thơ một nhịp điệu chắc khỏe, phù hợp với chủ đề về nghị lực. Giọng thơ không bi lụy trước nghịch cảnh mà càng thử thách càng trở nên cứng cỏi. Đó cũng là nét riêng của bài thơ: nói về gian nan nhưng không gieo cảm giác u tối; nói về cuộc đời nhiều bất trắc nhưng vẫn hướng con người về phía ánh sáng của niềm tin.                

          Có thể xem “Niềm Tin” là một bài thơ về bản lĩnh sống. Con người không thể lựa chọn hết những gì xảy đến với mình, nhưng có thể lựa chọn cách mình đối diện với chúng. Biển đời có thể rộng, sóng gió có thể nhiều, “mười hai bến nước” có thể đưa con người đến những cảnh ngộ khác nhau, nhưng nếu bền gan, vững chí, lòng luôn tỉnh và dạ chẳng say, thì con thuyền đời vẫn có thể tìm được hướng đi.                     

        Đọc bài thơ, ta bắt gặp một thông điệp giản dị mà sâu sắc: đừng sợ cuộc đời nhiều biến động; điều cần sợ nhất là đánh mất niềm tin trong chính mình. Bởi khi còn niềm tin, con người còn phương hướng; khi còn phương hướng, còn có thể tiếp tục hành trình; và khi còn đủ bình tâm để vượt qua, mọi gian nan rồi cũng chỉ như “gió thoảng”, “mây bay” trên bầu trời rộng lớn.

“Niềm Tin” vì thế không chỉ là lời tự nhủ của riêng tác giả, mà còn là lời nhắn gửi đến mỗi người đang đi qua những khúc quanh của cuộc sống:

Hãy giữ cho lòng mình một hướng đi, giữ cho tâm mình một sự tỉnh táo, và giữ cho cuộc đời một niềm tin — bởi chính niềm tin là ngọn đèn giúp con người không lạc giữa biển đời.      4.0