Đén với bài thơ THĂNG LONG THÀNH HOÀI CỔ của bà Huyện Thanh Quan

 

  THĂNG LONG THÀNH HOÀI CỎ

Tạo hoá gây chi cuộc hý trường,
Đến nay thấm thoắt mấy tinh sương.
Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo,
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương
Đá vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn chau mặt với tang thương].
Nghìn năm gương cũ soi kim cổ,
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường

                                           Bà Huyện Thanh quan.

Bài bình sâu sắc cho bài thơ Đường luật “Thăng Long thành hoài cổ” của Bà Huyện Thanh Quan — một kiệt tác tiêu biểu cho cảm hứng hoài cổ và nỗi đau lịch sử trong thơ trung đại Việt Nam.

 “Thăng Long thành hoài cổ” không chỉ là một bài thơ vịnh cảnh, mà là một khúc trầm u uẩn về sự băng hoại của thời gian, nỗi đau mất mát của lịch sử, và tâm thế cô đơn, hoài vọng của con người trước cõi nhân gian biến dịch. Qua lăng kính của Bà Huyện Thanh Quan – một nữ sĩ tài hoa, bài thơ mang vẻ đẹp cổ kính, trang nghiêm nhưng thấm đẫm bi thương.

Hai câu đề mở ra bằng một tiếng thở dài mang tầm vũ trụ:

Tạo hoá gây chi cuộc hý trường,
Đến nay thấm thoắt mấy tinh sương.

Cuộc đời, lịch sử được ví như “hý trường” – một sân khấu lớn nơi tạo hóa bày đặt, xoay vần hưng phế. Chữ “gây chi” không phải là câu hỏi thông thường, mà là lời trách nhẹ, lời ngậm ngùi trước sự vô tình của tạo hóa. Thời gian trôi “thấm thoắt”, chỉ bằng “mấy tinh sương” mà cơ đồ xưa đã thành dĩ vãng. Giọng thơ khoan thai mà xót xa, bình thản mà đau đáu.

Đến hai câu thực, cảnh hoang phế hiện lên vừa cụ thể vừa ám ảnh:

Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo,
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương.

Một thời “xe ngựa” rộn ràng, quyền quý, nay chỉ còn “hồn thu thảo” – cỏ thu mờ lạnh, gợi sự hoang liêu, phai tàn. “Nền cũ lâu đài” không còn hình khối, chỉ còn “bóng tịch dương” – ánh chiều tàn buông xuống quá khứ. Cảnh vật không chỉ tàn phai mà còn mang linh hồn lịch sử, khiến nỗi buồn lan tỏa từ cảnh sang người.

Hai câu luận nâng chiều sâu triết lý:

Đá vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn chau mặt với tang thương.

Đá và nước – những vật vô tri – lại trở thành nhân chứng bền bỉ của thời gian. “Trơ gan” là trơ lì trước năm tháng, còn “chau mặt” như mang nét đau buồn trước bao biến cố. Thiên nhiên cũng biết đau, cũng mang tâm trạng, càng làm nổi bật sự tàn khốc của lịch sử và sự nhỏ bé của kiếp người.

Hai câu kết khép lại bằng nỗi đau lắng sâu, vượt khỏi không gian cảnh vật để chạm vào tâm can con người:

Nghìn năm gương cũ soi kim cổ,
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường.

Thăng Long xưa như tấm gương lớn soi suốt “kim cổ” – quá khứ và hiện tại. Cảnh còn đó, nhưng người xưa đã mất, thời vàng son không trở lại. “Luống đoạn trường” là nỗi đau không biết gửi vào đâu, nỗi đau của người có ý thức lịch sử, của kẻ đứng giữa dòng chảy thời gian mà bất lực.

Kết luận, “Thăng Long thành hoài cổ” là bài thơ kết tinh vẻ đẹp cổ điển, hàm súc và nhân văn sâu sắc. Qua cảnh hoang phế của kinh thành xưa, Bà Huyện Thanh Quan đã gửi gắm nỗi niềm hoài cổ, tiếc thương vận nước, đồng thời thể hiện bản lĩnh của một hồn thơ lớn: lặng lẽ, thanh cao, đau mà không bi lụy. Bài thơ vì thế không chỉ là tiếng khóc cho Thăng Long, mà còn là tiếng vọng muôn đời của lịch sử trong lòng người Việt.

                                                          4.0